HCM 0938 922 844 
Vũng Tàu 0938 799 511

Máy photocopy panasonic DP-8020E

Máy photocopy panasonic DP-8020E
dotted Mã sản phẩm: DP-8020E
dotted Đã xem: 1.541 lượt
dotted Giá sản phẩm: 36.490.000 VNĐ
Tính năng:
  • Máy In Mạng 2 mặt giấy Nhỏ Gọn 20 bản/phút
  • Chức Năng iFax và Scan Mạng Trang Bị Sẵn
  • Copy Tờ Đầu Nhanh 6.9 giây, Khả Năng Copy 2 mặt
  • Chức Năng N-trong-1, Chế Độ Poster, Overlay
  • Chức Năng Digital Skyshot, Double Exposure, Completion Notice
  • Scan Mạng tốc độ chuẩn 0.7 giây/trang (Scan vào PC)
  • Chức Năng Fax Tốc Độ Cao Super G3 (tùy chọn)
  • Chứng Thực Người Dùng Mạng (Network User Authentication)
  • Mã Phòng Ban cho từng Chức Năng
  • In/Copy Kỹ Thuật Số 20cpm / 20 ppm
  • In Mạng Tốc Độ Cao
  • Copy Tờ Đầu Nhanh 6.9 giây
  • Chức Năng Digital Skyshot, Double Exposure, Completion Notice
  • Chức Năng iFax và Scan Mạng Trang Bị Sẵn
  • Scan vào PC
  • Chức Năng Fax Tốc Độ Cao Super G3 (tùy chọn)
  • Truyền Dữ Liệu Nhanh 2.9 giây
  • Chế Độ Bảo Mật Nâng Cao (Enhanced Security)
  • Chứng Thực Người Dùng Mạng (Network User Authentication)
  • Mã Phòng Ban cho từng Chức Năng
  • Giải Pháp Gọn Nhẹ Chi Phí Thấp cho Nhóm Làm Việc (Workgroup)
  • In Mạng Tốc Độ Cao
  • Xử Lý Hai Mặt Giấy Đa Năng

- Bảo Hành 12 Tháng

- Giá Trên Chưa Bao Gồm VAT

Để đặt hàng nhanh vui lòng gọi ngay 0938 922 844 
Tính năng:
  • Máy In Mạng 2 mặt giấy Nhỏ Gọn 20 bản/phút
  • Chức Năng iFax và Scan Mạng Trang Bị Sẵn
  • Copy Tờ Đầu Nhanh 6.9 giây, Khả Năng Copy 2 mặt
  • Chức Năng N-trong-1, Chế Độ Poster, Overlay
  • Chức Năng Digital Skyshot, Double Exposure, Completion Notice
  • Scan Mạng tốc độ chuẩn 0.7 giây/trang (Scan vào PC)
  • Chức Năng Fax Tốc Độ Cao Super G3 (tùy chọn)
  • Chứng Thực Người Dùng Mạng (Network User Authentication)
  • Mã Phòng Ban cho từng Chức Năng
  • In/Copy Kỹ Thuật Số 20cpm / 20 ppm
  • In Mạng Tốc Độ Cao
  • Copy Tờ Đầu Nhanh 6.9 giây
  • Chức Năng Digital Skyshot, Double Exposure, Completion Notice
  • Chức Năng iFax và Scan Mạng Trang Bị Sẵn
  • Scan vào PC
  • Chức Năng Fax Tốc Độ Cao Super G3 (tùy chọn)
  • Truyền Dữ Liệu Nhanh 2.9 giây
  • Chế Độ Bảo Mật Nâng Cao (Enhanced Security)
  • Chứng Thực Người Dùng Mạng (Network User Authentication)
  • Mã Phòng Ban cho từng Chức Năng
  • Giải Pháp Gọn Nhẹ Chi Phí Thấp cho Nhóm Làm Việc (Workgroup)
  • In Mạng Tốc Độ Cao
  • Xử Lý Hai Mặt Giấy Đa Năng
Thông Số Chung
Dạng Máy Desktop
Nguyên Lý Copy / In Laser Tĩnh Điện Gián Tiếp (Laser Indirect Electrostatic)
Xử Lý Hiện Ảnh Khô, Hai Thành Phần (Dry Dual Component)
Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động ADF (Tùy chọn) 50 tờ (A4, 75 g/m2)
Bộ Tự Động Lật Mặt Giấy (Auto Duplex) 50 tờ (A4, 75 g/m2)
Cung Cấp Giấy Khay giấy 550 tờ + 50 tờ lấy trực tiếp
Tối đa 2.250 tờ (với khay tùy chọn)
Định Lượng Giấy Khay: 60 đến 90 g/m2
Trực tiếp: 55 đến 133 g/m2
Hệ Thống Xử Lý 2 mặt giấy Tự Động Chuẩn
Điện Áp Sử Dụng AC 220-240V, 50/60Hz, 6.5A
Công Suất Sử Dụng Tối Đa: Dưới 1.3 kW
Chế Độ Tiết Kiệm: khoảng 19.5W
Chế Độ Sleep: khoảng 9.5 W
Thời Gian Sưởi (20oC) Khoảng 30 giây (Công tắc chính Bật)
Khoảng 30 giây (Chế độ Sleep)
Kích Thước (R x S x C)  558 x 557 x 460 mm
(C = Height To Platen Glass) (Không tính phụ kiện lắp thêm tùy chọn)
Trọng Lượng  Khoảng 44.6 kg
(Không tính phụ kiện lắp thêm tùy chọn)
Chức Năng In
Giao Tiếp Mạng Cổng Ethernet 10Base-T/100Base-TX
Giao Thức Thông Tin TCP/IP, LPD (LPR), IPP, AppleTalk (PS), SNMP, DHCP
Cổng Máy In Cục Bộ USB
Ngôn Ngữ In
(Chuẩn) Panasonic Printing System for Windows®
(Tùy chọn) Giả Lập PCL 5e, Giả Lập PCL 6 
  Adobe® PostScript®3™ 
Tốc Độ In (từ khay giấy 1) 20 trang/phút
Khổ Giấy Khay: A3-A5
Trực Tiếp: A3 - Envelope (DL)
Độ Phân Giải In 1.200 dpi tương đương x 600 dpi (PCL, PS)
600 dpi x 600 dpi, 300 dpi x 300 dpi (GDI, PCL, PS)
Bộ Nhớ In 20 MB
Bộ Nhớ Spool PCL/PS 6 GB với HDD tùy chọn
Hỗ Trợ Hệ Điều Hành Windows® XP/2000/98/Me, Windows Server®2003, Windows NT® 4.0
MacOS 8.6-10.4 
Chức Năng Digital Copy
Độ Phân Giải 600 x 600 dpi
Thang Xám 256 bậc
Thời Gian Copy Tờ Đầu Tiên Khoảng 6.9 giây
Tốc Độ Copy Nhiều Bản  20 trang/phút (từ khay giấy 1)
Kích Thước Bản Gốc Tối Đa A3
Kích Thước Bản Copy A3-A5
Tỷ Lệ Copy Phóng To (bước cố định)
200 %, 173 %, 141 %, 122 %, 115 %
Thu Nhỏ (bước cố định)
87 %, 82 %, 71 %, 58 %, 50 %
Chỉnh Tỷ Lệ Copy 50-200 % (bước 1%)
Số Lượng Bản Copy 1 đến 999, Tự động trả về 1
Chế Độ Phơi Sáng Text, Text/Photo, Photo
Bộ Nhớ Sắp Thứ Tự (Sort)
(Chuẩn) 16 MB
(Tùy chọn)  Bộ Nhớ Cơ Bản, cộng thêm 16 MB / 64 MB / 128 MB
  12 GB với HDD tùy chọn
Chức Năng Scan Mạng
Giao Tiếp Máy Scan Mạng Cổng Ethernet 10Base-T / 100Base-TX
Kích Thước Scan Tối Đa A3
Độ Phân Giải Scan 150 dpi x 150 dpi, 300 dpi x 300 dpi, 600 dpi x 600 dpi
Tốc Độ Scan  Khoảng 1.1 giây
(A4 Portrait ở 150 dpi x 150 dpi, 300 dpi x 300 dpi từ khay ADF)
Chuẩn Mã Hóa JBIG / MMR / MR / MH
Chuẩn Xuất Dữ Liệu TIFF, PDF
Fax G3 (Tùy chọn)
Hợp Chuẩn ITU-T Group 3, ECM
Tốc Độ Modem 33.6 kbps
Chuẩn Mã Hóa JBIG / MMR / MR / MH
Tốc Độ Scan  Khoảng 0.7 giây (A4 Portrait, chế độ Standard hoặc Fine)
Tốc Độ Truyền Dữ Liệu  Khoảng 2.9 giây
Độ Phân Giải Scan Standard: 8 điểm/mm x 3.85 dòng/mm
Fine: 8 điểm/mm x 7.7 dòng/mm
Super Fine: 16 điểm/mm x 15.4 dòng/mm
600 dpi: 600 dpi x 600 dpi
Kích Thước Scan Hiệu Dụng A3 (292mm)
Độ Phân Giải Ghi 600 x 600 dpi
Bộ Nhớ Cơ Bản  2 MB (khoảng 120 trang)
Bộ Nhớ Tùy Chọn  Bộ Nhớ Cơ Bản, cộng thêm 4 MB (320 trang) / 8 MB (640 trang)
Danh Bạ Quay Số Nhanh 1032 mục (Bảng viết tắt + bàn phím tùy chọn + HDD tùy chọn)
Internet Fax/Scan xuất ra Email 
Hợp Chuẩn IETF RFC 3965, ITU-T T.37
Giao Thức Thông Tin TCP/IP, SMTP. POP3, MIME, LDAP *10, DNS
Chuẩn Kết Nối Mạng Ethernet 10Base-T/100Base-TX (IEEE 802.3)
Chuẩn Xuất Dữ Liệu TIFF (Profile S/F/J), PDF *11